Thép la 4 ly là gì? Quy cách, trọng lượng và báo giá sắt la 4 ly mới nhất
- Thép la 4 ly là gì ?
- Quy cách trọng lượng thép la 4 ly
- Phân loại thép la 4 ly
- Bảng giá thép la 4 ly mới nhất:
- Trọng lượng thép la 4 ly
- Tính chất đặc biệt của thép la 4 ly
- Ứng dụng thực tế của thép la 4 ly
- So sánh thép la 4 ly với các loại thép la khác
- Câu hỏi thường gặp khi mua thép la 4 ly
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép la 4 ly
- Kinh nghiệm chọn mua thép la 4 ly
Cập nhật quy cách, trọng lượng và giá thép la 4 ly mới nhất.Thép la 4 ly chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng và gia công sắt thép.
Thép la 4 ly là gì ?
Thép la 4 ly (hay còn gọi là thép lập là 4.0mm, thép lá bản dẹt 4.0mm, sắt la 4 ly) là dạng thép có tiết diện hình chữ nhật, dẹt và dài, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội từ thép tấm, có độ cứng và tính chịu lực vượt trội. Thường được cắt theo tiêu chuẩn, hoặc theo yêu cầu của Khách hàng.
Quy cách trọng lượng thép la 4 ly
- Thép La thường có các kích thước như: La 30, la 35, la 40, la 45, la 50, la 55,…
- Độ dày: 4.0 mm (ly)
- Quy cách: La 30x4.0mm; La 35x4.0mm; La 40x4.0mm; La 45x4.0mm; La 50x4.0mm;...
- Chiều dài: 3 mét, 6 mét,... Hoặc cắt theo yêu cầu của Khách hàng
- Mác thép: SS400, ASTM A36, Q235,
Phân loại thép la 4 ly
Thép la 4 ly bo cạnh: hàng nét, siêu đẹp
Thép la 4 ly đen: giá rẻ, dùng trong nhà
Thép la 4 ly mạ kẽm: chống gỉ tốt
Thép la 4 ly nhúng nóng kẽm: dùng ngoài trời, môi trường biển giúp chống gỉ tốt, độ bền cao nhất
Bảng giá thép la 4 ly mới nhất:
| Độ dày | Quy cách | Trọng lượng | Giá lập là đen | Giá lập là mạ kẽm | Giá lập là nhúng kẽm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 li | 30 x 3 mét | 2.83 | 43,900 | 55,100 | 67,900 |
| 35 x 3 mét | 3.3 | 51,100 | 64,300 | 79,200 | |
| 40 x 3 mét | 3.77 | 58,400 | 73,500 | 90,400 | |
| 50 x 3 mét | 4.71 | 73,000 | 91,800 | 113,000 | |
| Liên hệ : 0967 947 426 - Ms Ngân | |||||
Lưu ý : Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để có giá chính xác Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Ngoài ra chúng tôi còn nhận cắt qui cách, gia công theo yêu cầu của công trình.
Trọng lượng thép la 4 ly
Công thức tính trọng lượng
Trọng lượng (kg/m) = Rộng (mm) × Dày (mm) × 7.85 / 1000
Tính chất đặc biệt của thép la 4 ly
- Cơ tính tốt – chịu lực cao:
→ Dù bề mặt phẳng, nhưng thép la vẫn có khả năng chịu kéo, chịu nén và chịu uốn rất tốt. - Bề mặt phẳng, dễ gia công:
→ Dễ cắt, khoan, hàn, uốn hoặc gấp theo yêu cầu kỹ thuật. - Tính linh hoạt cao:
→ Có thể dùng độc lập hoặc làm chi tiết liên kết (như bản mã, bản đế, thép lắp). - Độ bền và tuổi thọ cao:
→ Khi được sơn chống rỉ hoặc mạ kẽm, thép la có thể sử dụng lâu dài ngoài trời mà vẫn bền đẹp. - Tính kinh tế:
→ So với nhiều loại thép định hình khác, thép la giá thành rẻ, dễ tìm và có sẵn nhiều kích thước.
Ứng dụng thực tế của thép la 4 ly
Làm thép lắp, bản mã, bản đế, mặt bích trong công trình bê tông hoặc kết cấu thép.
Gia công khung nhà xưởng, cầu thang, lan can, hàng rào, thiết bị cơ khí.
Cắt theo quy cách để làm khung xe, máy móc, tủ điện, bảng quảng cáo…
Ưu điểm của thép la 4 ly
Thép la 4 ly được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
Độ bền cao: Được sản xuất từ thép cacbon hoặc thép hợp kim nên có khả năng chịu lực tốt.
Dễ gia công: Có thể cắt, uốn, hàn hoặc khoan lỗ dễ dàng theo nhu cầu gia công.
Tính ứng dụng cao: Phù hợp sử dụng trong cơ khí, xây dựng, gia công bản mã, lan can, cửa sắt…
Đa dạng quy cách: Có nhiều kích thước bản rộng như 30mm, 40mm, 50mm, 60mm…
Chi phí hợp lý: So với nhiều loại vật liệu kim loại khác thì thép la có giá thành tương đối thấp.
Nhờ những ưu điểm này, thép la 4 ly trở thành vật liệu được sử dụng rất phổ biến trong các công trình xây dựng và gia công cơ khí hiện nay.
Nhược điểm của thép la 4 ly
Dễ rỉ sét nếu để ngoài trời lâu mà không sơn phủ hoặc mạ kẽm.
Trọng lượng nặng, khó vận chuyển khi khối lượng lớn.
So sánh thép la 4 ly với các loại thép la khác
Trên thị trường hiện nay, thép la được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau như 3 ly, 4 ly, 5 ly, 6 ly… Mỗi loại sẽ có đặc điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng trong cơ khí và xây dựng. Dưới đây là bảng so sánh thép la 4 ly với các loại thép la phổ biến khác.
| Loại | Độ dày | Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Thép la 3 ly | 3mm | công trình nhẹ |
| Thép la 4 ly | 4mm | cơ khi , lan can |
| Thép la 5 ly | 5mm | kết cấu chịu lực |
Quý Khách có thể tham khảo rõ chi tiết về bảng giá, quy cách, ứng dụng của mỗi loại tại đây:
Bảng giá và quy cách thép la đen
Bảng giá và quy cách thép la mạ kẽm và nhúng nóng kẽm
👉 Nhìn chung, sắt la 4 ly là lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình vì vừa đảm bảo độ chắc chắn vừa có giá thành hợp lý
Câu hỏi thường gặp khi mua thép la 4 ly
1 - Thép la 4 ly dài bao nhiêu?
Thông thường thép la có chiều dài 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
2 - Thép la 4 ly có những bản rộng nào?
Các bản phổ biến: 30mm - 40mm - 50mm - 60mm
3 - Thép bản dẹt 4mm dùng để làm gì?
Thường dùng trong:
-
gia công bản mã
-
lan can sắt
-
cơ khí chế tạo
-
kết cấu thép
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép la 4 ly
Giá thép lập là 4 ly trên thị trường có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như giá nguyên liệu thép, quy cách kích thước, loại thép (đen hoặc mạ kẽm), số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển. Vì vậy, để có giá chính xác và tốt nhất, Quý khách nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được báo giá nhanh chóng.
Kinh nghiệm chọn mua thép la 4 ly
Khi chọn mua thép la 4 ly, Quý khách nên xác định rõ nhu cầu sử dụng để chọn đúng quy cách phù hợp. Đồng thời, cần kiểm tra bề mặt thép, độ dày thực tế và ưu tiên lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng, giá cả hợp lý và giao hàng đúng tiến độ.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá thép la 4 ly mới nhất với chất lượng đảm bảo và giao hàng nhanh.
>> Hotline/Zalo : 0967 947 426 ( Ms Ngân) <<
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
ADD : 1605 QL1A, KP4, P.An Phú Đông, Quận 12
Email : Vlxdthinhvuong68@gmail.com
Fanpage : https://www.facebook.com/giathepmiennam
Website : https://giathepmiennam.com/

Xem thêm