Giá Thép Tấm Hôm Nay Bao Nhiêu? Các Loại Thép Tấm Phổ Biến Hiện Nay

Cập nhật giá thép tấm mới nhất hôm nay. Tìm hiểu các loại thép tấm SS400, A36, thép tấm cán nóng, thép tấm gân cùng bảng quy cách, trọng lượng và ứng dụng thực tế.

Trong ngành công nghiệp nặng, xây dựng kết cấu và chế tạo cơ khí, thép tấm được ví như "khung xương" quyết định độ bền vững của mọi công trình. Tuy nhiên, không phải loại thép tấm nào cũng có đặc tính kỹ thuật và ứng dụng giống nhau.

Bài viết này sẽ mang đến cái nhìn toàn diện từ A-Z về các loại thép tấm phổ biến trên thị trường hiện nay, cách tra cứu barem trọng lượng chuẩn xác và kinh nghiệm chọn mua vật liệu tối ưu chi phí nhất.

Bảng giá thép tấm mới nhất hôm nay

Thép tấm là gì? Quy trình sản xuất cơ bản

Thép tấm là loại thép được sản xuất dưới dạng tấm phẳng với nhiều độ dày, kích thước và tiêu chuẩn khác nhau. Đây là một trong những vật liệu quan trọng của ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, kết cấu thép, sản xuất bồn bể và công nghiệp nặng.

Hiện nay, thép tấm được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Trên thị trường Việt Nam, các sản phẩm thép tấm phổ biến gồm thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội, thép tấm mạ kẽm, thép tấm gân chống trượt, thép tấm SS400, thép tấm A36 và thép tấm đóng tàu.

Phân loại các loại thép tấm phổ biến nhất hiện nay

Để đáp ứng các điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, các nhà máy đã cho ra đời nhiều dòng vật liệu thép tấm với những đặc tính riêng biệt:

1. Thép tấm cán nóng (Hot Rolled Steel Plate)

  • Đặc điểm: Được cán ở nhiệt độ cực cao (trên 1000°C). Sản phẩm thường có màu xanh đen, xám tối đặc trưng, bề mặt hơi thô ráp và có lớp vảy muội (oxit sắt).

  • Ưu điểm: Khả năng chịu lực dẻo dai, dễ hàn cắt, dễ gia công định hình và có giá thành rẻ nhất.

  • Ứng dụng: Làm kết cấu nhà xưởng, gia công bản mã, đóng tàu biển, chế tạo thùng xe tải, container.

2. Thép tấm cán nguội (Cold Rolled Steel Plate)

  • Đặc điểm: Phôi thép cán nóng sau khi được làm sạch sẽ trải qua quá trình cán giảm độ dày ở nhiệt độ phòng. Sản phẩm có bề mặt láng mịn, màu trắng xám sáng bóng, các mép cắt cực kỳ gọn gàng, sắc nét.

  • Ưu điểm: Độ chính xác kích thước rất cao, tính thẩm mỹ vượt trội, độ cứng cao hơn thép cán nóng.

  • Ứng dụng Chế tạo vỏ ô tô, tủ điện, vỏ máy giặt, tủ lạnh, đồ nội thất văn phòng, các chi tiết uốn dập định hình cao cấp.

3. Thép tấm chống trượt (Thép tấm nhám)

  • Đặc điểm: Bề mặt tấm thép được dập các đường gân, hoa văn nổi hình quả trám, giọt nước hoặc lằn gạch nhằm tạo độ ma sát.

  • Ưu điểm: Khả năng chống trơn trượt tuyệt vời, chịu được tải trọng va đập lớn từ xe cơ giới.

  • Ứng dụng Làm sàn xe tải, bửng xe, bậc cầu thang công nghiệp, lót sàn tàu biển, sàn nhà xưởng dính dầu mỡ.

4. Thép tấm mạ kẽm (Mạ kẽm điện phân / Mạ kẽm nhúng nóng)

  • Đặc điểm: Tấm thép được phủ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt giúp cô lập lõi thép bên trong khỏi môi trường bên ngoài.

  • Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn hóa chất, chống rỉ sét vượt trội dưới tác động của thời tiết mưa nắng, axit hoặc nước biển.

  • Ứng dụng Ống thông gió, hệ thống bồn chứa hóa chất, kết cấu ven biển, làm mái che ngoại thất.

5. Thép tấm cường độ cao & Thép tấm hợp kim

  • Đặc điểm: Được pha trộn thêm các nguyên tố hợp kim như Crom, Niken, Mangan... để gia tăng giới hạn bền kéo và giới hạn chảy. Các mác thép tiêu chuẩn phổ biến bao gồm Q345B, A572, S355JR.

  • Ứng dụng Sử dụng trong các công trình chịu tải trọng siêu nặng như dầm cầu, thủy điện, máy móc khai thác khoáng sản, bồn áp lực cao.

Các quy cách thép tấm phổ biến hiện nay

Những quy cách thép tấm phổ biến trên thị trường gồm:

Khổ 1250x2500mm

- Thép tấm 3ly

- Thép tấm 4ly

- Thép tấm 5ly

Khổ 1500x6000mm

- Thép tấm 6ly

- Thép tấm 8ly

- Thép tấm 10ly

Khổ 2000x6000mm

- Thép tấm 6ly

- Thép tấm 8ly

- Thép tấm 10ly

- Thép tấm 12ly

Đây là những quy cách có lượng tìm kiếm lớn trên Google và được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí.

Bảng giá thép tấm mới nhất hôm nay

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY (LY)  TRỌNG LƯỢNG (Kg/tấm) GIÁ TẤM (Vnđ/kg)
1 1500*6000             3.00                    211.95 3.115.600
2 1500*6000             4.00                    282.60 4.154.200
3 1500*6000             5.00                    353.25 5.192.700
4 1500*6000             6.00                    423.90 6.231.300
5 1500*6000             7.00                    494.55 7.269.800
6 1500*6000             8.00                    565.20 8.308.400
7 1500*6000             9.00                    635.85 9.346.900
8 1500*6000           10.00                    706.50 10.385.500
9 1500*6000           12.00                    847.80 12.462.600
10 1500*6000           14.00                    989.10 14.539.700
11 2000*6000           14.00                 1,318.80 19.386.300
12 1500*6000           15.00                 1,059.75 15.578.300
13 1500*6000           16.00                 1,130.40 16.616.800
14 1500*6000           18.00                 1,271.70 18.693.900
15 1500*6000           20.00                 1,413.00 20.771.100
16 1500*6000           22.00                 1,554.00 22.843.800
17 1500*6000           25.00                 1,766.25 25.963.800
Liên hệ: 0967 947 426 - Ms Ngân

Lưu ý: giá trên có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đơn đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá sắt tấm chính xác nhất.

Cách chọn độ dày thép tấm phù hợp cho từng công trình

Mỗi độ dày sắt tấm sẽ phù hợp với một mục đích sử dụng khác nhau.

Thép tấm 3ly – 5ly

Thường được sử dụng cho:

Gia công cơ khí nhẹ.

Chế tạo vỏ máy.

Sản xuất thiết bị dân dụng.

Kết cấu phụ trợ.

Thép tấm 6ly – 10ly

Đây là nhóm thép được sử dụng nhiều nhất hiện nay.

Ứng dụng:

Nhà thép tiền chế.

Bản mã liên kết.

Kết cấu chịu lực.

Bồn chứa công nghiệp.

Thép tấm từ 12ly trở lên

Phù hợp với:

Công trình cầu đường.

Đóng tàu.

Chế tạo kết cấu công nghiệp nặng.

Gia công bồn áp lực.

Việc lựa chọn đúng độ dày thép tấm sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo độ an toàn cho công trình.

Gia công cắt CNC thép tấm theo yêu cầu

Kinh nghiệm "vàng" khi chọn mua thép tấm cho dự án

Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, hàng giả mác thép hoặc bị "giao thiếu ly", bạn cần ghi nhớ 3 lưu ý sau:

  1. Yêu cầu chứng chỉ CO-CQ: Đây là giấy tờ pháp lý duy nhất chứng minh nguồn gốc xuất xứ (Certificate of Origin) và chất lượng xuất xưởng (Certificate of Quality) của lô hàng từ các nhà máy lớn.

  2. Đo đạc dung sai thực tế: Sử dụng thước cặp hoặc panme để đo độ dày tấm thép tại xưởng. Đối chiếu biên độ sai số xem có nằm trong mức cho phép của tiêu chuẩn quốc tế hay không.

  3. Lựa chọn đại lý thép tấm cấp 1: Tìm đến các tổng kho phân phối lớn có hệ thống kho bãi rộng, có sẵn máy cắt gia công bản mã theo yêu cầu và hỗ trợ vận chuyển bằng xe cẩu chuyên dụng tận chân công trình.

Xu hướng sử dụng thép tấm trong tương lai

Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp và xây dựng, nhu cầu sử dụng thép tấm chất lượng cao ngày càng tăng. Các dòng thép tấm cường độ cao, thép tấm chống ăn mòn và thép tấm hợp kim đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhằm nâng cao tuổi thọ công trình và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Đây cũng là lý do các sản phẩm thép tấm SS400, thép tấm A36, thép tấm SM490 và thép tấm đóng tàu vẫn luôn giữ vai trò quan trọng trên thị trường vật liệu xây dựng.

Vì sao nên chọn mua thép tấm tại công ty chúng tôi?

Chúng tôi là đơn vị cung cấp thép tấm uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành sắt thép. Cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao, giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Cung cấp đa dạng các loại thép tấm SS400, A36, thép tấm cán nóng, thép tấm gân.
  • Hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thép tấm cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Nhận cắt CNC, Plasma, Laser theo yêu cầu.
  • Giao hàng nhanh tận nơi trên toàn quốc.
  • Tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh chóng.

Với phương châm "Uy tín - Chất lượng - Giá tốt", chúng tôi luôn nỗ lực mang đến giải pháp vật tư tối ưu, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí và công nghiệp. 

Đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline hoặc Zalo để nhân viên kinh doanh hỗ trợ gửi bảng báo giá kèm ưu đãi chiết khấu mới nhất!

>> Hotline/Zalo : 0967 947 426 ( Ms Ngân) <<

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG

ADD : 1605 QL1A, KP4, P.An Phú Đông, Quận 12

Email : Vlxdthinhvuong68@gmail.com

Fanpage : https://www.facebook.com/giathepmiennam

Website : https://giathepmiennam.com/


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng